Theo Bao Cong ly – Doc bai goc
Giá trị của một khu công nghiệp không chỉ được đo bằng tỷ lệ lấp đầy, mà còn ở khả năng hình thành mạng lưới sản xuất, tạo liên kết giữa các doanh nghiệp và đưa doanh nghiệp trong nước tham gia ngày càng sâu vào chuỗi cung ứng.
Theo các số liệu được công bố gần đây, Việt Nam hiện có khoảng 447 khu công nghiệp đã thành lập, với tổng diện tích đất tự nhiên khoảng 134.600 ha, trong đó hơn 93.000 ha là đất công nghiệp có thể cho thuê.
Một thống kê chi tiết trên 407 khu công nghiệp cho thấy 292 khu đã đi vào hoạt động, 115 khu đang trong quá trình đền bù, giải phóng mặt bằng hoặc xây dựng cơ bản.

Tổng diện tích đất công nghiệp tại 292 khu đang hoạt động đạt khoảng 62.991 ha, trong đó khoảng 45.323 ha đã được cho thuê, đưa tỷ lệ lấp đầy bình quân lên khoảng 72%. Riêng khu vực miền Bắc, tỷ lệ lấp đầy năm 2025 đạt khoảng 86%.
Những con số này cho thấy bài toán khu công nghiệp của Việt Nam không còn đơn thuần nằm ở số lượng. Khi yêu cầu của dòng vốn FDI đang thay đổi, vấn đề quan trọng hơn là chất lượng hạ tầng, năng lực cung cấp dịch vụ công nghiệp và khả năng hình thành những khu công nghiệp phù hợp với nhu cầu của thế hệ nhà đầu tư mới.
Theo các chuyên gia, thước đo đối với khu công nghiệp trong giai đoạn mới không nên chỉ dừng ở tỷ lệ lấp đầy. Quan trọng hơn là khả năng hình thành hệ sinh thái sản xuất, tạo liên kết thực chất giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước, từng bước đưa doanh nghiệp Việt Nam lên những vị trí cao hơn trong chuỗi cung ứng và xa hơn là hình thành những doanh nghiệp đủ năng lực tổ chức, dẫn dắt chuỗi.
Một xu hướng đáng chú ý khác là sự phát triển của mô hình kết hợp khu công nghiệp với đô thị, nhà ở và dịch vụ, thay vì chỉ tập trung vào hạ tầng phục vụ sản xuất.
Mô hình này cho thấy hướng tiếp cận rộng hơn đối với phát triển khu công nghiệp, trong đó hoạt động sản xuất được đặt trong một hệ sinh thái gồm nhà ở cho người lao động, logistics, dịch vụ, đào tạo, y tế và giáo dục. Việc kết nối đồng bộ các chức năng này có thể từng bước khắc phục mô hình khu công nghiệp tách biệt với không gian đô thị và đời sống xung quanh, đồng thời tạo điều kiện hình thành những hệ sinh thái công nghiệp hoàn chỉnh hơn.
Song song với quá trình chuyển đổi các khu công nghiệp hiện hữu, hệ thống khu công nghệ cao cũng đang tiếp tục được mở rộng.
Những bước đi này cho thấy hệ thống hạ tầng công nghiệp đang từng bước được nâng lên một cấp độ mới. Không gian phát triển không chỉ phục vụ sản xuất, mà ngày càng mở rộng sang nghiên cứu phát triển, chuyển giao và thương mại hóa công nghệ, qua đó tạo nền tảng cho đổi mới sáng tạo và những ngành có hàm lượng công nghệ, giá trị gia tăng cao hơn.